Nghĩa chính
- Làm tổ (chim)động từTo make a nest.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- […] ; […]
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Làm tổ (chim)
Khác
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhnīdificō“to build a nest”
Cùng gốc (doublet)nidificate
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha