Dịch

nice try

thán từ (interjection)
UK/ˈnaɪs ˈtɹɑj/US/ˈnʌɪs ˈtɹaɪ/

Nghĩa chính

  1. Cố gắng tốt, đừng hòngthán từUsed to express that somebody made a worthy attempt.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .
  • , "" .
  • , .

AI