Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
good try
thán từ
(interjection)
UK
/ˈ
ɡ
ʊ
d
ˈ
t
ɹ
ɑ
j
/
US
/ˈ
ɡ
ʊ
d
ˈ
t
ɹ
aɪ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với nice try
thán từ
Synonym of nice try.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
nice try
Ví dụ
The
paprika
sauce
is
also
very
good
!
Try
it
!
That
was
a
very
good
try
.
It
was
a
good
try
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Đồng nghĩa với nice try
1
Đồng nghĩa với nice try
1
Đồng nghĩa với nice try