Nghĩa chính
- Ni-ca-ra-goadanh từ riêngA country in Central America. Official name: Republic of Nicaragua. Capitalː Managua.
- Hồ ở Nicaragua, hồ nước ngọt lớn nhất ở Trung Mỹdanh từ riêngA lake in Nicaragua, the largest freshwater lake in Central America.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Republic of Nicaraguadanh từ riêng | danh từ riêng | Tên chính thức của Nicaragua: một quốc gia ở Trung Mỹ |
| Nicaragua wooddanh từ | danh từ | brazilwoodchưa dịch |
| Nicaraguan Revolutiondanh từ riêng | danh từ riêng | Thời kỳ xung đột vũ trang ở Nicaragua từ năm 1978 đến năm 1990 giữa Mặt trận Giải phóng Quốc gia Sandinista xã hội chủ nghĩa (FSLN) và chế độ độc tài Somoza cầm quyền. Sau năm 1979 nó cũng liên quan đến Contras |
| Nicaraguan Sign Languagedanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôn ngữ ký hiệu của Nicaragua |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc NicaraguaTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- , 2021.
- . .
- .