Dịch

Managua

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thủ đô và thành phố lớn nhất của Nicaraguadanh từ riêngThe capital and largest city of Nicaragua.
  2. Tỉnh của Nicaraguadanh từ riêngA department of Nicaragua.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban NhaManagua

AI