Nghĩa chính
- Nicotinedanh từkhông đếm được (uncountable)nicotine
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Nic.Dam.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Nicolaus Damascenus |
Nguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ nicotine
Ví dụ
- nic-free .Tôi thích dùng tinh dầu không nicotine hơn.
- . .Nic nói với mọi người rằng hắn có quan hệ với mafia. Tôi không tin hắn.
Họ từ (word family)
cùng gốc nicNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha