Dịch

nic

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nicotinedanh từkhông đếm được (uncountable)nicotine

Cụm từ (phrase)

Nic.Dam.danh từ riêngViết tắt của Nicolaus Damascenus

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ nicotine

Ví dụ

  • nic-free .Tôi thích dùng tinh dầu không nicotine hơn.
  • . .Nic nói với mọi người rằng hắn có quan hệ với mafia. Tôi không tin hắn.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI