Nghĩa chính
- Viết tắt của noun inanimatedanh từInitialism of noun inanimate.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| kan ni nathán từ | thán từ | Địt mẹ mày; chết tiệt |
| NI numberdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với national insurance number |
| kan ni na buthán từ | thán từ | Địt mẹ mày; chết tiệt |
| ni-Vanuatudanh từ | danh từ | Công dân Vanuatu, bất kể nhóm dân tộc cụ thể nào (nhưng thường đề cập đến người Melanesia bản địa) |
| kan ni na bu chao chee byethán từ | thán từ | Biểu hiện cực độ của sự tức giận hoặc thất vọng |
Họ từ (word family)
cùng gốc niVí dụ
- "", "", "", "", "" Pona.Các từ nhỏ "la", "li", "e", "ni", và "pi" là trụ cột của câu trong Toki Pona.
- , Iglesia .Có các giáo phái Cơ đốc tự phát ở Philippines, như Iglesia ni Cristo và Hội thánh Aglipayan.
- "" "".Đối tượng là thứ mà trong tiếng Nhật thường được chỉ bằng "ni" hoặc "o".