Dịch

next level

danh từ (noun)
US/ˈnɛkst ˈlɛvəl/

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc tình huống tiến bộ hơn hoặc bất thường hơn đáng kểdanh từA significantly more advanced or unusual state or situation.
  2. Dùng theo nghĩa đen, xem next, leveldanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see next, level.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. next levelDạng gốc (base form)
  2. next levelsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

take to the next levelđộng từLàm cho một cái gì đó tiến bộ

Ví dụ

  • , , , , , .
  • .
  • .

AI