Nghĩa chính
- Trạng thái hoặc tình huống tiến bộ hơn hoặc bất thường hơn đáng kểdanh từA significantly more advanced or unusual state or situation.
- Dùng theo nghĩa đen, xem next, leveldanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see next, level.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- next levelDạng gốc (base form)
- next levelsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| take to the next levelđộng từ | động từ | Làm cho một cái gì đó tiến bộ |
Ví dụ
- , , , , , .
- .
- .
Xuất hiện ở từ khác
- levelkết hợpcấp độ tiếp theo