newsfeed
B1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nguồn cấp tin tứcdanh từA feed, especially one providing news content.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- newsfeedDạng gốc (base form)
- newsfeedsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , () .Không cần hủy kết bạn, bạn có thể chọn giới hạn hoặc chặn (hủy theo dõi) ai đó khỏi nguồn cấp tin tức của mình hoặc chọn chỉ xem những gì Facebook coi là rất quan trọng.