Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
newsbreak
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự kiện quan trọng
danh từ
An instance of news broadcasting.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
newsbreak
Dạng gốc
(base form)
newsbreak
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
news
+
break
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
newscast
AI
1
Sự kiện quan trọng
1
Sự kiện quan trọng
1
Sự kiện quan trọng