Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
never-dying
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bất tử, bất diệt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
everlasting, unceasing
Nguồn gốc
(etymology)
never
+
dying
AI
1
Bất tử
1
Bất tử
1
Bất tử