Dịch

never say never

cụm từ (phrase)
UK/ˈnɛv.ə ˈseɪ ˈnɛv.ə/US/ˈnɛv.ɚ ˈseɪ ˈnɛv.ɚ/

Nghĩa chính

  1. Bất cứ điều gì có thể xảy ra; một lựa chọn nhất định không nên bị loại bỏ hoàn toàncụm từAnything can happen; a certain option should not be totally dismissed.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .
  • .
  • , .

AI