Dịch

neutronization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình này, chẳng hạn như trong một ngôi sao đang suy sụp, trong đó các proton và electron hợp nhất để tạo thành neutron và giải phóng neutrinodanh từkhông đếm được (uncountable)The process, such as within a collapsing star, in which protons and electrons fuse to form neutrons and release neutrinos.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI