Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
neurovesical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến các túi thần kinh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to neurovesicles
Nguồn gốc
(etymology)
neuro-
+
vesical
AI
1
Liên quan đến các túi thần kinh
1
Liên quan đến các túi thần kinh
1
Liên quan đến các túi thần kinh