Dịch

neurorobotics

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoa học và công nghệ của các hệ thống thần kinh tự trị được thể hiệndanh từkhông đếm được (uncountable)The science and technology of embodied autonomous neural systems.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , .., .

AI