Dịch

neuroreplacement

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Liệu pháp thay thế tế bào thần kinh bị tổn thương bằng tế bào gốcdanh từkhông đếm được (uncountable)The therapeutic replacement of damaged neurons with stem cells

Nguồn gốc (etymology)

AI