Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
neurophysiological
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến sinh lý thần kinh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to neurophysiology.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
neurophysiological
neurophysiolog
y
Bệnh học thần kinh
danh từ
neurophysiological
ly
Về mặt hoặc liên quan đến sinh lý thần kinh
trạng từ
patho
neurophysiological
Liên quan đến sinh lý bệnh thần kinh
tính từ
electro
neurophysiological
Điện tử và sinh lý
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
neuro-
+
physiological
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
neurofisiológico
Sinh lý thần kinh
AI
1
Liên quan đến sinh lý thần kinh
1
Liên quan đến sinh lý thần kinh
1
Liên quan đến sinh lý thần kinh