Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
electroneurophysiological
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Điện tử và sinh lý
tính từ
không so sánh
(not comparable)
electroneural and physiological
Nguồn gốc
(etymology)
electro-
+
neurophysiological
AI
1
Điện tử và sinh lý
1
Điện tử và sinh lý
1
Điện tử và sinh lý