Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
neuroexocytosis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự xuất bào của tế bào thần kinh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The exocytosis of neurons
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
neuroexocytic
Nguồn gốc
(etymology)
neuro-
+
exocytosis
AI
1
Sự xuất bào của tế bào thần kinh
1
Sự xuất bào của tế bào thần kinh
1
Sự xuất bào của tế bào thần kinh