Dịch

exocytosis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự bài tiết các chất qua màng tế bào, để bài tiết chất thải hoặc có chức năng điều tiếtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The secretion of substances through cellular membranes, either to excrete waste products or as a regulatory function.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. exocytosisDạng gốc (base form)
  2. exocytoses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI