Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exocytotic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến exocytosis
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to exocytosis
Họ từ
(word family)
cùng gốc
exocytotic
exocytotic
ally
Theo cách ngoại bào
trạng từ
non
exocytotic
Không ngoại bào
tính từ
post
exocytotic
Sau quá trình xuất bào
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
exocytosis
+
-ic
AI
1
Liên quan đến exocytosis
1
Liên quan đến exocytosis
1
Liên quan đến exocytosis