Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
neuroethological
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến thần kinh học
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to neuroethology
Họ từ
(word family)
cùng gốc
neuroethological
neuroethological
ly
Theo cách thần kinh học
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
neuro-
+
ethological
AI
1
Liên quan đến thần kinh học
1
Liên quan đến thần kinh học
1
Liên quan đến thần kinh học