Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ethological
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phong tục học
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to ethology.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ethological
ethological
ly
Một cách đạo đức
trạng từ
paleo
ethological
Liên quan đến cổ sinh vật học
tính từ
neuro
ethological
Liên quan đến thần kinh học
tính từ
palaeo
ethological
Chưa có nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
etológico
Đạo đức học
AI
1
Phong tục học
1
Phong tục học
1
Phong tục học