Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
neuroergonomic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến kinh tế học thần kinh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to neuroergonomics
Họ từ
(word family)
cùng gốc
neuroergonomic
neuroergonomic
s
Ứng dụng của khoa học thần kinh vào công thái học
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
neuro-
+
ergonomic
AI
1
Liên quan đến kinh tế học thần kinh
1
Liên quan đến kinh tế học thần kinh
1
Liên quan đến kinh tế học thần kinh