Dịch

neurodermatitis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lichen simplex mãn tính, một chứng rối loạn về da đặc trưng bởi ngứa và gãi mãn tính, dẫn đến da dày, sần sùi, màu nâudanh từkhông đếm được (uncountable)Lichen simplex chronicus, a skin disorder characterized by chronic itching and scratching, resulting in thick, leathery, brownish skin.

Nguồn gốc (etymology)

neuro-“nerve”dermatitis

Ngôn ngữ khác

AI