Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
neurocardiac
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến hệ thần kinh và tim
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to the nervous system and the heart
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
neurocardiology
Nguồn gốc
(etymology)
neuro-
+
cardiac
AI
1
Liên quan đến hệ thần kinh và tim
1
Liên quan đến hệ thần kinh và tim
1
Liên quan đến hệ thần kinh và tim