Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
neuroangiogenesis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự phát triển phối hợp của các dây thần kinh và mạch máu mới
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The coordinated growth of new nerves and blood vessels
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
neuroangiogenic
Nguồn gốc
(etymology)
neuro-
+
angiogenesis
AI
1
Sự phát triển phối hợp của các dây thần kinh và mạch máu mới
1
Sự phát triển phối hợp của các dây thần kinh và mạch máu mới
1
Sự phát triển phối hợp của các dây thần kinh và mạch máu mới