neuroadaptation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự thích ứng thần kinh với các yếu tố bên ngoài, dẫn đến sự khoan dung và đôi khi là sự phụ thuộcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)neural adaptation to external factors, leading to tolerance and sometimes dependency
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- neuroadaptationDạng gốc (base form)
- neuroadaptationsSố nhiều (plural)