Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
network for something
UK
/ˈ
n
ɛ
t
.
w
ɜː
k
f
ə
ˈ
s
ʌ
m
.
θ
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
n
ɛ
t
.
w
ɝ
k
f
ɚ ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Tạo dựng quan hệ để tìm việc hoặc thông tin
Ví dụ
Many
graduates
network
for
jobs
and
internships
.
Nhiều sinh viên tạo dựng quan hệ để tìm việc làm và kỳ thực tập.
Xuất hiện ở từ khác
network
kết hợp
tạo dựng quan hệ để tìm việc hoặc thông tin
AI
1
Tạo dựng quan hệ để tìm việc hoặc thông tin
1
Tạo dựng quan hệ để tìm việc hoặc thông tin
1
Tạo dựng quan hệ để tìm việc hoặc thông tin