Dịch

network for something

UK/ˈnɛt.wɜːk fə ˈsʌm.θɪŋ/US/ˈnɛt.wɝk fɚ ˈsʌmθɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Tạo dựng quan hệ để tìm việc hoặc thông tin

Ví dụ

  • .Nhiều sinh viên tạo dựng quan hệ để tìm việc làm và kỳ thực tập.

AI