Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
network access
UK
/ˈ
n
ɛ
t
.
w
ɜː
k
ˈ
æ
k
s
ɛ
s
/
US
/ˈ
n
ɛ
t
.
w
ɝ
k
ˈ
æ
k
ˌ
s
ɛ
s
/
Nghĩa chính
1
Truy cập mạng
Ví dụ
The
company
provides
network
access
for
all
staff
.
Công ty cung cấp khả năng truy cập mạng cho tất cả nhân viên.
Xuất hiện ở từ khác
access
kết hợp
truy cập mạng
AI
1
Truy cập mạng
1
Truy cập mạng
1
Truy cập mạng