Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nerve agent
danh từ
(noun)
US
/ˈ
n
ɝ
v
ˈ
eɪ
dʒ
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với nerve gas
danh từ
Synonym of nerve gas.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nerve agent
Dạng gốc
(base form)
nerve agent
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
nerve gas
AI
1
Đồng nghĩa với nerve gas
1
Đồng nghĩa với nerve gas
1
Đồng nghĩa với nerve gas