Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nephology
danh từ
(noun)
/
n
ɪ
ˈ
f
ɒ
l
ə
d
͡
ʒ
i
/
Nghĩa chính
1
Môn học về mây
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The branch of meteorology that studies clouds.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
nephology
nepholog
ist
Người nghiên cứu thận học
danh từ
nepholog
ical
Liên quan đến thận học
tính từ
Ví dụ
His
head's
always
in
the
clouds
,
so
he
must
want
to
study
nephology
.
Nguồn gốc
(etymology)
nepho
+
logy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
nefología
giống cái
Thận học
AI
1
Môn học về mây
1
Môn học về mây
1
Môn học về mây