Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
neophytal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Là hoặc liên quan đến một tân sinh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Being or relating to a neophyte.
Nguồn gốc
(etymology)
neophyte
+
-al
AI
1
Là hoặc liên quan đến một tân sinh
1
Là hoặc liên quan đến một tân sinh
1
Là hoặc liên quan đến một tân sinh