Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
neohippy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hippy thời đại mới
danh từ
A new age hippy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
neohippy
Dạng gốc
(base form)
neohipp
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
neo-
+
hippy
AI
1
Hippy thời đại mới
1
Hippy thời đại mới
1
Hippy thời đại mới