Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
neofeudalist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đề xướng chủ nghĩa tân phong kiến
danh từ
A proponent of neofeudalism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
neofeudalist
Dạng gốc
(base form)
neofeudalist
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
neofeudalist
neofeudalist
ic
Liên quan đến chủ nghĩa tân phong kiến
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
neo-
+
feudalist
AI
1
Người đề xướng chủ nghĩa tân phong kiến
1
Người đề xướng chủ nghĩa tân phong kiến
1
Người đề xướng chủ nghĩa tân phong kiến