Dịch

neofeudalism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự tái sinh đương thời của các chính sách quản trị, kinh tế và đời sống công cộng gợi nhớ đến những chính sách hiện diện trong nhiều xã hội phong kiếndanh từkhông đếm được (uncountable)The contemporary rebirth of policies of governance, economy and public life reminiscent of those present in many feudal societies.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , “,” . .

AI