Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
neocubism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hình thức lập thể sau này được hồi sinh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A later, revived form of cubism
Nguồn gốc
(etymology)
neo-
+
cubism
AI
1
Hình thức lập thể sau này được hồi sinh
1
Hình thức lập thể sau này được hồi sinh
1
Hình thức lập thể sau này được hồi sinh