Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
neocervix
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cổ tử cung được phẫu thuật tạo hình
danh từ
A surgically crafted cervix.
Nguồn gốc
(etymology)
neo-
+
cervix
AI
1
Cổ tử cung được phẫu thuật tạo hình
1
Cổ tử cung được phẫu thuật tạo hình
1
Cổ tử cung được phẫu thuật tạo hình