Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
neocassette
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Băng cassette mới được thành lập
danh từ
A newly-formed cassette
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
neocassette
Dạng gốc
(base form)
neocassette
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
neo-
+
cassette
AI
1
Băng cassette mới được thành lập
1
Băng cassette mới được thành lập
1
Băng cassette mới được thành lập