Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
neobehaviorist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người ủng hộ chủ nghĩa hành vi mới
danh từ
An advocate of neobehaviorism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
neobehaviorist
Dạng gốc
(base form)
neobehaviorist
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
neobehaviorist
neobehaviorist
ic
Liên quan đến chủ nghĩa hành vi mới
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
neo-
+
behaviorist
AI
1
Người ủng hộ chủ nghĩa hành vi mới
1
Người ủng hộ chủ nghĩa hành vi mới
1
Người ủng hộ chủ nghĩa hành vi mới