Dịch

neo-vernacular

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Trong kiến trúc, việc quay trở lại sử dụng vật liệu truyền thống như một phản ứng chống lại chủ nghĩa hiện đạitính từIn architecture, representing a return to traditional materials as a reaction against modernism.

Nguồn gốc (etymology)

AI