Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
neo-slavery
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chế độ nô lệ hiện đại
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Modern slavery.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
neo-slavery
Dạng gốc
(base form)
neo-slaver
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
neo-
+
slavery
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
neoesclavitud
giống cái
Chế độ nô lệ mới
AI
1
Chế độ nô lệ hiện đại
1
Chế độ nô lệ hiện đại
1
Chế độ nô lệ hiện đại