Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
neo-Hellenic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến chủ nghĩa Hy Lạp mới
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to Neo-Hellenism
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
For the endonym of language see Neo-Hellenic
Nguồn gốc
(etymology)
neo-
+
Hellenic
AI
1
Liên quan đến chủ nghĩa Hy Lạp mới
1
Liên quan đến chủ nghĩa Hy Lạp mới
1
Liên quan đến chủ nghĩa Hy Lạp mới