Dịch

neo-Gothic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến sự lặp lại gần đây hơn của phong cách Gothictính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to a more recent iteration of a Gothic style.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , - , .
  • , , 20 .

AI