Nghĩa chính
- Giun tròndanh từA worm of the large phylum Nematoda, such as a roundworm or threadworm.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nematodeDạng gốc (base form)
- nematodesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| golden nematodedanh từ | danh từ | Tuyến trùng thuộc loài Globodera rostochiensis |
| root-knot nematodedanh từ | danh từ | Các loại tuyến trùng thuộc chi Meloidogyne ký sinh ở rễ của nhiều loại cây khác nhau |
| Steiner's spiral nematodedanh từ | danh từ | Helicotylenchus dihystera, một loại tuyến trùng gây bệnh thực vật |
| nemat-tiền tố | tiền tố | Đặc điểm, liên quan đến hoặc sở hữu cấu trúc dạng sợi |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , soil-dwelling .Giun tròn là loài giun vi sinh vật sống tự do trong đất.
- .Đây là một con giun tròn.
- . , . . ten-thousand . .Thực vật cũng giúp đỡ lẫn nhau thông qua hệ thống rễ của chúng. Ví dụ, các nhà khoa học cho biết rễ hoa cúc vạn thọ làm giảm quần thể giun tròn có hại trong đất. Giun tròn là loài giun nhỏ bé. Có hơn mười nghìn loài giun tròn khác nhau. Và một số trong chúng ăn ngô.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc nematodeNguồn gốc (etymology)
- mượn từ thuật ngữ quốc tếNematoda
- từ tiếng Hy Lạp cổνηματώδηςnēmatṓdēs“fibrous, in filaments”