Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nematodesmata
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các bó vi ống hỗ trợ lông mao miệng ở một số động vật nguyên sinh
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Bundles of microtubules that support the oral cilia in some protozoa.
AI
1
Các bó vi ống hỗ trợ lông mao miệng ở một số động vật nguyên sinh
1
Các bó vi ống hỗ trợ lông mao miệng ở một số động vật nguyên sinh
1
Các bó vi ống hỗ trợ lông mao miệng ở một số động vật nguyên sinh