Dịch

nelsonite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại đá bao gồm apatit và ilmenitdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A rock consisting of apatite and ilmenite.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nelsoniteDạng gốc (base form)
  2. nelsonitesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI