neko
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người tai mèo, hóa miêudanh từA catgirl or catboy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nekoDạng gốc (base form)
- nekosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| neko café | Quán cà phê mèo | |
| maneki-nekodanh từ | danh từ | Bức tượng nhỏ phổ biến của Nhật Bản thường được cho là mang lại may mắn cho chủ nhân |
Họ từ (word family)
cùng gốc nekoNguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ nekomimi
Ví dụ
- .Em là cậu bé neko đáng yêu của anh.
- .Em là cô bé neko quý giá của anh.
- , .Neko ơi, em là người anh yêu thương nhất.