Dịch

neko

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người tai mèo, hóa miêudanh từA catgirl or catboy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nekoDạng gốc (base form)
  2. nekosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

neko caféQuán cà phê mèo
maneki-nekodanh từBức tượng nhỏ phổ biến của Nhật Bản thường được cho là mang lại may mắn cho chủ nhân

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ nekomimi

Ví dụ

  • .Em là cậu bé neko đáng yêu của anh.
  • .Em là cô bé neko quý giá của anh.
  • , .Neko ơi, em là người anh yêu thương nhất.

AI