Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
neko café
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quán cà phê mèo
danh từ
A cat café.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
neko café
Dạng gốc
(base form)
neko café
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Quán cà phê mèo
1
Quán cà phê mèo
1
Quán cà phê mèo