Dịch

nekodamashi

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động vỗ tay để đánh lạc hướng đối thủdanh từThe act of clapping the hands in order to distract one's opponent.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhật猫騙しnekodamashi

AI